Trang chủBRCB • NASDAQ
add
Black Rock Coffee Bar Inc
13,35 $
Trước giờ mở cửa:(1,95%)-0,26
13,09 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 00:17:34 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,61 $
Mức chênh lệch một ngày
12,50 $ - 13,45 $
Phạm vi một năm
11,51 $ - 30,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
371,87 Tr USD
Số lượng trung bình
544,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,47 Tr | 24,15% |
Chi phí hoạt động | 28,77 Tr | 103,34% |
Thu nhập ròng | -712,00 N | 1,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,38 | 20,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,38 Tr | -159,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,65 Tr | — |
Tổng tài sản | 323,20 Tr | — |
Tổng nợ | 222,84 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -712,00 N | 1,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,33 Tr | -397,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,04 Tr | -17,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,38 Tr | 1.571,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,01 Tr | 421,71% |
Dòng tiền tự do | -14,20 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.400