Trang chủBRI • ASX
add
Big River Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 $
Mức chênh lệch một ngày
1,44 $ - 1,44 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 1,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
176,24 N
Tỷ số P/E
34,20
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,13 Tr | -2,70% |
Chi phí hoạt động | 24,39 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | 693,50 N | 108,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | 108,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,17 Tr | -2,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,02 Tr | 15,16% |
Tổng tài sản | 258,07 Tr | 9,56% |
Tổng nợ | 145,90 Tr | 7,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 693,50 N | 108,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,71 Tr | 3,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -999,50 N | 35,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,21 Tr | -10,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -540,00 N | 34,11% |
Dòng tiền tự do | 4,56 Tr | -9,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web