Trang chủBRL.H • CVE
add
Bearclaw Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
513,49 N CAD
Số lượng trung bình
3,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
1,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,85 N | 1,79% |
Thu nhập ròng | -20,03 N | -4,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,56 N | -35,35% |
Tổng tài sản | 151,85 N | -34,12% |
Tổng nợ | 108,76 N | 28,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,08 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,03 N | -4,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,22 N | -19,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 814,00 | -61,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,40 N | -29,21% |
Dòng tiền tự do | -13,15 N | -45,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web