Trang chủBRLSM • IST
add
Birlesim Muk Ista Sga Hva Sy ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
16,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,13 ₺ - 17,00 ₺
Phạm vi một năm
12,20 ₺ - 19,85 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,69 T TRY
Số lượng trung bình
6,00 Tr
Tỷ số P/E
11,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 6,44% |
Chi phí hoạt động | -51,00 Tr | -427,28% |
Thu nhập ròng | -3,28 Tr | -114,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,28 | -114,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 243,45 Tr | -21,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 273,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,09 Tr | -4,37% |
Tổng tài sản | 5,45 T | 51,17% |
Tổng nợ | 3,74 T | 43,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 224,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,28 Tr | -114,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -306,67 Tr | -296,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,22 Tr | 196,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,35 Tr | -36,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -134,05 Tr | -323,62% |
Dòng tiền tự do | -502,08 Tr | -206,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
389