Trang chủBSA • ASX
add
BSA Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
808,06 N
Tỷ số P/E
15,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,68 Tr | -84,25% |
Chi phí hoạt động | 656,50 N | -85,72% |
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -19,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,12 | 411,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,24 Tr | -53,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,82 Tr | 750,61% |
Tổng tài sản | 26,81 Tr | -47,90% |
Tổng nợ | 13,40 Tr | -66,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 56,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -19,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,38 Tr | -159,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,00 N | 94,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,57 Tr | -896,28% |
Dòng tiền tự do | 1,99 Tr | -56,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
234