Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,14%
1.095,40
+12,36
+1,14%
1.083,041.082,631.095,911.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,12%
609,13
+6,75
+1,12%
602,38602,38609,75599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,58%
1.250,06
+7,23
+0,58%
1.242,831.229,311.257,331.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,32%
1.753,66
+39,84
+2,32%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,40%
642,57
+2,58
+0,40%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,45%
849,58
+12,12
+1,45%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,39%
217,19
+2,97
+1,39%
214,22214,22217,32214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.209,81
+5,43
+0,17%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,83%
942,29
+16,91
+1,83%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,23%
1.474,85
+32,14
+2,23%
1.442,711.443,011.477,371.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,00%
2.385,07
+23,73
+1,00%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
BSAC:NYSE
Banco Santander Chile
31,85 US$
+4,15%
(+1,27) 1 ngày
30 thg 4, 14:32:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSAC...
Mở
31,13 US$
Cao
32,05 US$
Thấp
31,06 US$
Vốn hoá thị trường
15,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
446,18 N
Khối lượng
756,29 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
12,90
Cao nhất trong 52 tuần
37,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,77 US$
EPS
2,47 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,12 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Banco Santander-Chile is the largest bank in Chile by loans and deposits. The bank has 504 branches network. It is a subsidiary of the Santander Group. Its main competitors are Banco de Chile, Itaú Corpbanca and BCI. It provides commercial and retail banking services to its customers, including Chilean peso and foreign currency denominated loans to finance commercial transactions, trade, foreign currency forward contracts and credit lines, and retail banking services, including mortgage financing. In addition to its traditional banking operations, the bank offers financial services, including financial leasing, financial advisory services, mutual fund management, securities brokerage, insurance brokerage and investment management. Its clients are divided into three segments: retail, middle-market, and global banking and markets. Wikipedia
Giới thiệu về Banco Santander Chile
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,53 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (1,36 ước tính)CLP
Doanh thu/Ước tính
570,94 T/ (714,26 T ước tính)CLP
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CLP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CLP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
588,85 T
568,09 T
539,58 T
570,94 T
Giá vốn hàng bán
7,27 T
5,30 T
5,35 T
-
Chi phí doanh thu
7,27 T
5,30 T
5,35 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,07 T
225,28 T
219,41 T
225,00 T
Chi phí hoạt động
248,73 T
242,20 T
238,54 T
234,55 T
Tổng chi phí hoạt động
256,00 T
247,50 T
243,89 T
234,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
332,86 T
320,59 T
295,69 T
336,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
326,64 T
304,48 T
279,77 T
336,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
332,86 T
320,59 T
295,69 T
336,39 T
Chi phí thuế thu nhập
49,82 T
53,61 T
51,13 T
55,91 T
Thuế suất hiệu dụng
15,25%
17,61%
18,28%
16,62%
Chi phí hoạt động khác
16,66 T
16,91 T
19,13 T
9,55 T
Thu nhập ròng
272,56 T
247,51 T
223,78 T
273,19 T
Biên lợi nhuận ròng
46,29%
43,57%
41,47%
47,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,40
1,30
1,40
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,69 T
-6,33 T
-8,80 T
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay