Trang chủBSD • EPA
add
Bourse Direct SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,18 €
Mức chênh lệch một ngày
5,16 € - 5,30 €
Phạm vi một năm
3,68 € - 5,46 €
Giá trị vốn hóa thị trường
270,43 Tr EUR
Số lượng trung bình
13,61 N
Tỷ số P/E
15,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,60 Tr | -3,44% |
Chi phí hoạt động | 1,70 Tr | 1,28% |
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | -8,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,11 | -4,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,02 Tr | 3,14% |
Tổng tài sản | 1,28 T | -2,03% |
Tổng nợ | 1,20 T | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | -8,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,47 Tr | -2,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -436,00 N | 80,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,07 Tr | 14,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,03 Tr | 47,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
146