Trang chủBSPDF • OTCMKTS
add
Bumi Serpong Damai Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,01 NT IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 NT | -12,81% |
Chi phí hoạt động | 1,03 NT | 6,96% |
Thu nhập ròng | 75,52 T | -79,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,18 | -76,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,61 | -79,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 600,27 T | -32,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,80 NT | 21,05% |
Tổng tài sản | 77,40 NT | 13,05% |
Tổng nợ | 26,08 NT | 5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,32 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,52 T | -79,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -234,79 T | -140,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 NT | -40,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 NT | 348,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,98 T | 106,77% |
Dòng tiền tự do | -1,50 NT | -1.376,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
4.173