Trang chủBST • CVE
add
Bessor Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 21,40 N | 54,15% |
Thu nhập ròng | -26,03 N | -43,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,40 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,40 N | -4,61% |
Tổng tài sản | 89,09 N | -88,89% |
Tổng nợ | 45,61 N | 75,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -98,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -457,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,03 N | -43,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,51 N | 56,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,50 N | -45,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,60 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,59 N | 250,41% |
Dòng tiền tự do | -5,85 N | 63,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web