Trang chủBST • CVE
add
Bessor Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
651,78 N CAD
Số lượng trung bình
24,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 90,34 N | -88,16% |
Thu nhập ròng | -97,45 N | 87,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -90,34 N | 84,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,10 N | -34,92% |
Tổng tài sản | 41,92 N | -28,44% |
Tổng nợ | 95,89 N | 105,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -53,97 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -344,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4.305,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,45 N | 87,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,30 N | -391,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,30 N | -39,50% |
Dòng tiền tự do | -6,31 N | -102,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web