Trang chủBSX • ASX
add
Blackstone Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,036 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,89 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,73 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 661,76 N | -84,13% |
Tổng tài sản | 83,65 Tr | 334,49% |
Tổng nợ | 3,67 Tr | 22,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 663,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -890,38 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -366,72 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 773,18 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -483,93 N | — |
Dòng tiền tự do | -707,32 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web