Trang chủBSY • NASDAQ
add
Bentley Systems
38,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
38,19 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:59:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,44 $
Mức chênh lệch một ngày
37,44 $ - 38,73 $
Phạm vi một năm
30,97 $ - 59,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,57 T USD
Số lượng trung bình
4,02 Tr
Tỷ số P/E
44,71
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 391,58 Tr | 11,94% |
Chi phí hoạt động | 239,74 Tr | 10,30% |
Thu nhập ròng | 58,64 Tr | 17,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,97 | 4,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | 28,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,40 Tr | 18,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,28 Tr | 92,59% |
Tổng tài sản | 3,56 T | 4,57% |
Tổng nợ | 2,37 T | 0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 313,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,64 Tr | 17,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 141,59 Tr | 73,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,54 Tr | -1.198,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,09 Tr | -11,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,13 Tr | -415,96% |
Dòng tiền tự do | 125,94 Tr | 129,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
5.800