Trang chủBTT • CVE
add
Bitterroot Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
76,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,17 N | 41,48% |
Thu nhập ròng | -180,27 N | -177,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 798,08 N | 4.856,70% |
Tổng tài sản | 6,27 Tr | 7,11% |
Tổng nợ | 945,03 N | 86,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,27 N | -177,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,32 N | -560,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,06 N | -54,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 941,83 N | 3.073,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 769,45 N | 1.595,88% |
Dòng tiền tự do | -182,11 N | -122,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trụ sở chính
Trang web