Trang chủBUB • ASX
add
Bubs Úc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
102,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
27,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,75 Tr | 14,36% |
Chi phí hoạt động | 12,54 Tr | -1,85% |
Thu nhập ròng | 897,06 N | -49,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | -55,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 790,82 N | 315,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,90 Tr | -42,56% |
Tổng tài sản | 69,18 Tr | -0,59% |
Tổng nợ | 24,72 Tr | -20,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 893,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 897,06 N | -49,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,83 Tr | -1.171,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -519,40 N | -4.958,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -392,13 N | -113,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,76 Tr | -2.552,93% |
Dòng tiền tự do | -716,56 N | -250,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
80