Trang chủBUGDF • OTCMKTS
add
Bumrungrad Hospital Non-Voting DR
Giá đóng cửa hôm trước
4,75 $
Phạm vi một năm
3,95 $ - 5,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
141,52 T THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,56 T | 0,60% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | -3,62% |
Thu nhập ròng | 1,89 T | -0,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,75 | -1,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,17 | -0,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,42 T | 7,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,95 T | 15,15% |
Tổng tài sản | 36,46 T | 11,65% |
Tổng nợ | 5,29 T | 8,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 794,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,89 T | -0,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,10 T | -16,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | 151,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,23 Tr | -43,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,49 T | 1.508,59% |
Dòng tiền tự do | 850,37 Tr | -50,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1975
Trang web
Nhân viên
4.234