Trang chủBUR • ASX
add
Burley Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
145,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 910,00 | — |
Chi phí hoạt động | 170,31 N | -96,07% |
Thu nhập ròng | -216,64 N | 95,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,81 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,85 N | 67,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,80 N | -37,21% |
Tổng tài sản | 2,39 Tr | -72,58% |
Tổng nợ | 168,12 N | -59,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -216,64 N | 95,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -188,47 N | 44,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,98 N | 63,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -362,45 N | 55,71% |
Dòng tiền tự do | -262,30 N | -128,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web