Trang chủBURE • STO
add
Bure Equity AB
Giá đóng cửa hôm trước
203,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
202,80 kr - 206,20 kr
Phạm vi một năm
190,20 kr - 377,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
15,08 T SEK
Số lượng trung bình
129,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -553,00 Tr | 56,11% |
Chi phí hoạt động | 26,00 Tr | -25,71% |
Thu nhập ròng | -577,00 Tr | 55,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 104,34 | 2,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -577,00 Tr | 55,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 342,00 Tr | -56,27% |
Tổng tài sản | 20,09 T | -18,79% |
Tổng nợ | 270,00 Tr | 419,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -577,00 Tr | 55,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -152,00 Tr | -5.166,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 150,00 Tr | 48,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 Tr | -100,96% |
Dòng tiền tự do | -377,12 Tr | 52,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
12