Trang chủBUY • ASX
add
Bounty Oil and Gas NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,0015 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,62 N | -20,59% |
Chi phí hoạt động | 368,76 N | 19,31% |
Thu nhập ròng | -330,53 N | -80,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,49 | -127,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -243,18 N | -144,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 517,55 N | -30,82% |
Tổng tài sản | 8,21 Tr | -8,35% |
Tổng nợ | 4,44 Tr | 26,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -330,53 N | -80,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,33 N | 78,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,02 N | 2,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,61 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -163,15 N | 60,74% |
Dòng tiền tự do | -231,11 N | -70,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2