Trang chủBVA • CVE
add
Bravada Gold Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
598,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 291,92 N | 39,46% |
Thu nhập ròng | -323,46 N | -34,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -172,99 N | -87,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 710,53 N | 30.698,96% |
Tổng tài sản | 1,34 Tr | 140,94% |
Tổng nợ | 1,27 Tr | 20,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,47 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -308,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -323,46 N | -34,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,90 N | -306,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,11 N | -13,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,73 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -402,74 N | -102,03% |
Dòng tiền tự do | -267,34 N | -445,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web