Trang chủBVR • ASX
add
Bellavista Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
89,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
380,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,39 N | 96,52% |
Chi phí hoạt động | 2,34 Tr | 465,27% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -455,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,64 N | -182,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,28 Tr | -561,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 Tr | -51,09% |
Tổng tài sản | 8,87 Tr | -14,55% |
Tổng nợ | 524,04 N | 207,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -455,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -479,74 N | -26,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -434,04 N | -52,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 N | -100,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -915,39 N | -146,48% |
Dòng tiền tự do | -260,68 N | 42,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web