Trang chủBVS • ASX
add
Bravura Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,01 $
Mức chênh lệch một ngày
1,97 $ - 2,08 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 3,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
901,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,26 Tr
Tỷ số P/E
22,95
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,33 Tr | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 9,84 Tr | 3,75% |
Thu nhập ròng | 12,93 Tr | -57,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,39 | -60,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,04 Tr | 48,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,52 Tr | -57,51% |
Tổng tài sản | 181,95 Tr | -39,72% |
Tổng nợ | 94,57 Tr | -45,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 448,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,93 Tr | -57,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,61 Tr | -38,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | -233,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,25 Tr | -1.032,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,92 Tr | -90,57% |
Dòng tiền tự do | 12,60 Tr | 31,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
973