Trang chủBVZN • SWX
add
BVZ Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
1.450,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
1.450,00 CHF - 1.480,00 CHF
Phạm vi một năm
910,00 CHF - 1.490,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
291,97 Tr CHF
Số lượng trung bình
93,00
Tỷ số P/E
9,07
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,92 Tr | 11,69% |
Chi phí hoạt động | 10,93 Tr | 37,43% |
Thu nhập ròng | 10,64 Tr | 52,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,38 | 36,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,74 Tr | 22,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,96 Tr | 0,94% |
Tổng tài sản | 707,21 Tr | 0,98% |
Tổng nợ | 421,74 Tr | -5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,28 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,64 Tr | 52,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,66 Tr | 28,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,50 Tr | -50,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,62 Tr | -130,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 Tr | -66,82% |
Dòng tiền tự do | -1,65 Tr | -159,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
695