Trang chủBWB • NASDAQ
add
Bridgewater Bancshares Inc
18,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,11%)+0,020
18,48 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 16:41:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,36 $
Mức chênh lệch một ngày
18,20 $ - 18,56 $
Phạm vi một năm
11,93 $ - 19,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
509,21 Tr USD
Số lượng trung bình
85,16 N
Tỷ số P/E
14,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,05 Tr | 29,24% |
Chi phí hoạt động | 18,95 Tr | 26,33% |
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | 33,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,10 | 3,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 44,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,13 Tr | -23,10% |
Tổng tài sản | 5,36 T | 14,25% |
Tổng nợ | 4,86 T | 14,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | 33,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,38 Tr | 256,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -137,02 Tr | -320,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,97 Tr | 2.387,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -85,68 Tr | -248,32% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
325