Trang chủBWEN • NASDAQ
add
Broadwind Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
2,19 $ - 2,29 $
Phạm vi một năm
1,41 $ - 4,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,98 Tr USD
Số lượng trung bình
232,84 N
Tỷ số P/E
10,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,74 Tr | 12,44% |
Chi phí hoạt động | 3,38 Tr | -17,07% |
Thu nhập ròng | -862,00 N | 5,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,28 | 16,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 8,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 Tr | 0,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,00 N | -94,09% |
Tổng tài sản | 116,80 Tr | -8,95% |
Tổng nợ | 50,52 Tr | -26,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -862,00 N | 5,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 857,00 N | -94,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | -207,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -552,00 N | 93,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -739,00 N | -111,66% |
Dòng tiền tự do | 136,38 N | -99,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
411