Trang chủBWF • ASX
add
Blackwall Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
103,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,76%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,50 N | -73,39% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -459,50 N | 36,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -301,31 | -139,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -137,75 N | -142,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,00 N | 38,67% |
Tổng tài sản | 44,01 Tr | -33,91% |
Tổng nợ | 1,27 Tr | -41,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 183,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -459,50 N | 36,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -151,50 N | 53,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 660,50 N | 481,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -469,00 N | -3,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,00 N | 106,01% |
Dòng tiền tự do | -87,81 N | -143,72% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
2