Trang chủBWIN • NASDAQ
add
Baldwin Insurance Group Inc
21,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,11 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:28 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,06 $
Mức chênh lệch một ngày
21,03 $ - 21,78 $
Phạm vi một năm
15,88 $ - 47,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T USD
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 347,28 Tr | 5,27% |
Chi phí hoạt động | 110,81 Tr | 40,01% |
Thu nhập ròng | -25,86 Tr | -28,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,45 | -21,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 14,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,73 Tr | 426,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,67 Tr | 37,34% |
Tổng tài sản | 3,86 T | 9,26% |
Tổng nợ | 2,78 T | 9,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,86 Tr | -28,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,27 Tr | 546,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,70 Tr | 13,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,38 Tr | 223,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,95 Tr | 165,59% |
Dòng tiền tự do | 37,83 Tr | 150,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.988