Trang chủBWMX • NYSE
add
Betterware de Mexico SAPI de CV
Giá đóng cửa hôm trước
16,77 $
Mức chênh lệch một ngày
16,82 $ - 17,15 $
Phạm vi một năm
7,00 $ - 19,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
640,03 Tr USD
Số lượng trung bình
118,75 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
6,76%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,83 T | 1,25% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | 84,83% |
Thu nhập ròng | 249,85 Tr | 7,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | 6,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,70 | -42,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 726,46 Tr | -39,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,91 Tr | 5,18% |
Tổng tài sản | 9,60 T | -8,13% |
Tổng nợ | 8,26 T | -11,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 249,85 Tr | 7,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,18 T | 130,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,63 Tr | -239,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 T | -104,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,61 Tr | -9,02% |
Dòng tiền tự do | 1,02 T | 57,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2.595