Trang chủBWN • ASX
add
Bhagwan Marine Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
130,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
452,62 N
Tỷ số P/E
17,64
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,42 Tr | -24,19% |
Chi phí hoạt động | 11,09 Tr | 25,09% |
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | -66,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,50 | -56,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,04 Tr | -19,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,29 Tr | 14.808,62% |
Tổng tài sản | 281,84 Tr | 15,09% |
Tổng nợ | 112,02 Tr | 38,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | -66,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,70 Tr | 20,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,26 Tr | 24,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,89 Tr | -109,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 551,00 N | 189,23% |
Dòng tiền tự do | 3,07 Tr | 94,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.000