Trang chủBYFC • NASDAQ
add
Broadway Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,17 $
Mức chênh lệch một ngày
8,04 $ - 8,26 $
Phạm vi một năm
5,51 $ - 8,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,70 Tr USD
Số lượng trung bình
12,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,56 Tr | 11,55% |
Chi phí hoạt động | 7,44 Tr | 3,43% |
Thu nhập ròng | 752,00 N | 193,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,78 | 163,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,51 Tr | -67,14% |
Tổng tài sản | 1,25 T | -8,76% |
Tổng nợ | 962,63 Tr | -11,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 752,00 N | 193,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,01 Tr | -69,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,56 Tr | 73,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,85 Tr | -239,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,72 Tr | -39,54% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
106