Trang chủBYMA • BCBA
add
Bolsas y Mercados Argentinos SA
Giá đóng cửa hôm trước
304,50 $
Mức chênh lệch một ngày
302,00 $ - 315,00 $
Phạm vi một năm
142,00 $ - 351,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 NT ARS
Số lượng trung bình
5,03 Tr
Tỷ số P/E
11,13
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,20 T | 78,37% |
Chi phí hoạt động | -47,28 T | -1.058,29% |
Thu nhập ròng | 72,67 T | 19,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 81,47 | -33,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,73 T | 263,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 NT | 32,96% |
Tổng tài sản | 2,55 NT | 53,83% |
Tổng nợ | 1,90 NT | 70,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 654,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,67 T | 19,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,36 T | 137,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,35 T | -317,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,93 T | -395,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -182,31 T | -689,67% |
Dòng tiền tự do | 95,73 T | 651,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
400