Trang chủBYPLF • OTCMKTS
add
Bodycote PLC
Giá đóng cửa hôm trước
10,05 $
Phạm vi một năm
6,84 $ - 10,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 T GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,05 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | -1,45 Tr | -680,00% |
Thu nhập ròng | 13,60 Tr | 3.785,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | 3.700,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,00 Tr | 3,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,20 Tr | 31,94% |
Tổng tài sản | 1,05 T | -1,29% |
Tổng nợ | 411,70 Tr | 3,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 641,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,60 Tr | 3.785,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,85 Tr | -3,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,85 Tr | 31,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,35 Tr | 7,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,90 Tr | 231,82% |
Dòng tiền tự do | 17,12 Tr | 10,80% |
Giới thiệu
Bodycote plc is a supplier of heat treatments, metal joining, hot isostatic pressing and coatings services. Based in Macclesfield, United Kingdom, it is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
4.379