Trang chủC79 • ASX
add
Chrysos Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,95 $
Mức chênh lệch một ngày
7,72 $ - 8,05 $
Phạm vi một năm
3,43 $ - 10,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
909,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
425,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,67 Tr | 48,95% |
Chi phí hoạt động | 14,36 Tr | 21,69% |
Thu nhập ròng | 366,00 N | 128,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,69 | 118,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,19 Tr | 152,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,57 Tr | -19,93% |
Tổng tài sản | 286,22 Tr | 16,34% |
Tổng nợ | 87,85 Tr | 87,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 366,00 N | 128,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,28 Tr | 39,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,17 Tr | 27,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,45 Tr | 2.489.600,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,50 N | 100,14% |
Dòng tiền tự do | -9,71 Tr | 46,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
215