Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,14%
1.095,36
+1,55
+0,14%
1.093,811.096,521.100,221.093,20
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,33%
610,79
+2,02
+0,33%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,10%
1.240,97
-13,84
-1,10%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,63%
1.749,96
-11,15
-0,63%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,07%
642,11
-0,47
-0,07%
642,58644,87648,48641,40
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,21%
849,36
-1,77
-0,21%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,22%
217,50
-0,48
-0,22%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,64%
3.264,57
+52,74
+1,64%
3.211,833.227,213.267,763.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,48%
944,43
-4,55
-0,48%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,22%
1.471,31
-3,21
-0,22%
1.474,521.479,031.481,041.469,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,65%
2.407,57
+15,45
+0,65%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
C83:FRA
Camping World Holdings Inc
5,91 €
+4,90%
(+0,28) 1 ngày
30 thg 4, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C83...
Mở
5,91 €
Cao
5,91 €
Thấp
5,91 €
Vốn hoá thị trường
791,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 €
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Camping World Holdings, Inc. is an American corporation specializing in selling recreational vehicles, recreational vehicle parts, and recreational vehicle service. They also sell supplies for camping. The company has its headquarters in Lincolnshire, Illinois. In October 2016 it became a publicly traded company when it raised $251 million in an IPO. Camping World has 202 locations. In addition to its RV dealerships and accessories stores, the company sells goods through phone order and online. It claims to be the world's largest supplier of RV parts and supplies. The company is heavily involved in sponsorship of sports entities, such as serving as the title sponsor of Camping World Stadium and the Camping World Kickoff, which is played in the same stadium. It is currently the presenting sponsor of the Professional Bull Riders' Team Series. It was previously the presenting sponsor of Major League Baseball's League Championship Series, NASCAR's Truck Series, and the National Hot Rod Association's Drag Racing Series. Wikipedia
Giới thiệu về Camping World Holdings Inc
Giám đốc điều hànhMatthew Wagner | Matthew Wagner
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,41 T
1,98 T
1,81 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
983,90 Tr
1,38 T
1,29 T
835,32 Tr
Chi phí doanh thu
983,90 Tr
1,38 T
1,29 T
835,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
387,44 Tr
437,49 Tr
411,01 Tr
365,25 Tr
Chi phí hoạt động
409,99 Tr
460,91 Tr
436,66 Tr
388,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,84 T
1,73 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,64 Tr
131,35 Tr
80,37 Tr
-50,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-158,00 N
-
149,17 Tr
-216,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,15 Tr
75,84 Tr
178,11 Tr
-105,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,36 Tr
79,52 Tr
180,50 Tr
-99,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,47 Tr
18,32 Tr
207,46 Tr
3,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,33%
24,16%
116,48%
-3,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,28 Tr
30,22 Tr
-40,44 Tr
-67,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,87%
1,53%
-2,24%
-5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,15
0,57
0,43
-0,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,84 Tr
-51,82 Tr
-49,04 Tr
-48,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,84 Tr
-51,82 Tr
-49,04 Tr
-48,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,54 Tr
23,42 Tr
25,65 Tr
23,72 Tr
EBITDA
42,18 Tr
154,77 Tr
106,02 Tr
-27,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,82 Tr
1,18 Tr
534,00 N
-746,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay