Trang chủCAA • ASX
add
Capral Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,32 $
Phạm vi một năm
8,74 $ - 13,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
183,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
14,53 N
Tỷ số P/E
5,46
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,47 Tr | 5,48% |
Chi phí hoạt động | 25,49 Tr | -6,87% |
Thu nhập ròng | 10,17 Tr | 14,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | 8,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,45 Tr | 28,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,49 Tr | -12,22% |
Tổng tài sản | 482,90 Tr | 2,22% |
Tổng nợ | 239,10 Tr | -3,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,17 Tr | 14,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,01 Tr | 71,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,99 Tr | -41,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,86 Tr | -33,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,77 Tr | 593,28% |
Dòng tiền tự do | 9,06 Tr | 8,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
1.100