Trang chủCABKA • AMS
add
Cabka Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
1,49 €
Mức chênh lệch một ngày
1,48 € - 1,48 €
Phạm vi một năm
1,41 € - 2,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
38,39 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,35 Tr | -2,47% |
Chi phí hoạt động | 22,40 Tr | 7,88% |
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | 63,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,91 | 62,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,25 Tr | 135,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.250,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 Tr | -29,35% |
Tổng tài sản | 154,50 Tr | -10,96% |
Tổng nợ | 103,80 Tr | -11,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | 63,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,25 Tr | -11,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 Tr | 55,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,95 Tr | -3,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,00 N | 137,88% |
Dòng tiền tự do | 1,25 Tr | 277,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
426