Trang chủCABLE • AMS
add
Global InterConnection Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,80 £
Phạm vi một năm
2,72 £ - 3,02 £
Giá trị vốn hóa thị trường
54,67 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | 164,52% |
Thu nhập ròng | -1,64 Tr | -396,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | -169,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,59 N | -14,07% |
Tổng tài sản | 1,31 Tr | -8,62% |
Tổng nợ | 44,46 Tr | 16,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -43,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -216,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,64 Tr | -396,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -132,82 N | 74,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 93,00 | -94,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 103,50 N | -10,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,23 N | 92,76% |
Dòng tiền tự do | -1,04 Tr | 3,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
12