Trang chủCAD • CVE
add
Colonial Coal International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,72 $
Mức chênh lệch một ngày
2,52 $ - 2,70 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 3,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
486,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
212,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,37 Tr | 365,45% |
Thu nhập ròng | -2,42 Tr | -363,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,36 Tr | -372,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,57 Tr | -5,06% |
Tổng tài sản | 21,28 Tr | -0,03% |
Tổng nợ | 109,97 N | -17,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,42 Tr | -363,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -508,00 N | -5,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,86 N | -49,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,79 Tr | 5.981,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 Tr | 345,04% |
Dòng tiền tự do | 427,64 N | 250,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trụ sở chính
Trang web