Trang chủCADL • NASDAQ
add
Candel Therapeutics Inc
5,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,63%)+0,032
5,07 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 18:32:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,17 $
Mức chênh lệch một ngày
5,01 $ - 5,22 $
Phạm vi một năm
4,25 $ - 9,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
369,16 Tr USD
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,74 Tr | 94,38% |
Thu nhập ròng | -29,50 Tr | -109,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | -25,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,58 Tr | -98,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,73 Tr | 16,64% |
Tổng tài sản | 125,20 Tr | 17,15% |
Tổng nợ | 73,27 Tr | 80,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,50 Tr | -109,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,57 Tr | -81,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -409,00 N | -13.533,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,90 Tr | -52,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,92 Tr | -61,77% |
Dòng tiền tự do | -5,62 Tr | -129,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55