Trang chủCALC • NASDAQ
add
Calcimedica Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,29 $
Mức chênh lệch một ngày
4,31 $ - 5,29 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 7,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,00 Tr USD
Số lượng trung bình
10,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,38 Tr | -28,95% |
Thu nhập ròng | -10,76 Tr | -152,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,38 Tr | 28,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,02 Tr | -30,28% |
Tổng tài sản | 13,59 Tr | -31,34% |
Tổng nợ | 20,23 Tr | 275,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -187,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,76 Tr | -152,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,85 Tr | 2,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,15 Tr | 238,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,75 Tr | -57,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,05 Tr | 597,12% |
Dòng tiền tự do | -3,22 Tr | 0,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16