Trang chủCALN • SWX
add
CALIDA Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
12,04 CHF
Mức chênh lệch một ngày
12,00 CHF - 12,14 CHF
Phạm vi một năm
11,24 CHF - 21,76 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
91,34 Tr CHF
Số lượng trung bình
7,80 N
Tỷ số P/E
11,78
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,25 Tr | -5,31% |
Chi phí hoạt động | 72,89 Tr | -8,73% |
Thu nhập ròng | 4,49 Tr | -34,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,99 | -30,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,48 Tr | 104,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,09 Tr | 43,17% |
Tổng tài sản | 170,53 Tr | -2,72% |
Tổng nợ | 74,67 Tr | -16,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,49 Tr | -34,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,09 Tr | 9,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | -106,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,48 Tr | 92,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,11 Tr | 343,70% |
Dòng tiền tự do | 4,98 Tr | 30,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
1.883