Trang chủCAMB3 • BVMF
add
Cambuci SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,31 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,46 R$ - 9,48 R$
Phạm vi một năm
8,40 R$ - 10,65 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
394,85 Tr BRL
Số lượng trung bình
22,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,61 Tr | -15,04% |
Chi phí hoạt động | 32,15 Tr | -0,73% |
Thu nhập ròng | 17,06 Tr | -17,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,16 | -2,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,98 Tr | -30,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,67 Tr | 32,07% |
Tổng tài sản | 396,49 Tr | -0,38% |
Tổng nợ | 85,66 Tr | -25,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,06 Tr | -17,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,50 Tr | -9,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,90 Tr | -18,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,31 Tr | -32,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,30 Tr | -67,09% |
Dòng tiền tự do | 10,79 Tr | -35,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
2.078