Trang chủCAMB • CVE
add
Ascot Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,79 $
Mức chênh lệch một ngày
1,85 $ - 2,05 $
Phạm vi một năm
1,85 $ - 2,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,26 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,06 Tr | -4,68% |
Thu nhập ròng | -23,52 Tr | -109,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,63 Tr | -5.185,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 Tr | -45,50% |
Tổng tài sản | 567,80 Tr | -28,44% |
Tổng nợ | 425,52 Tr | 9,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,52 Tr | -109,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,56 Tr | -446,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,27 Tr | 70,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,38 Tr | -104,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,25 Tr | -474,50% |
Dòng tiền tự do | -12,25 Tr | 67,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
121