Trang chủCAML3 • BVMF
add
Camil Alimentos SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,68 R$
Mức chênh lệch một ngày
6,50 R$ - 6,79 R$
Phạm vi một năm
3,29 R$ - 6,79 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T BRL
Số lượng trung bình
1,00 Tr
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 T | -5,13% |
Chi phí hoạt động | 508,32 Tr | 17,90% |
Thu nhập ròng | 44,06 Tr | -0,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | 4,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,87 Tr | 36,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -260,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | 38,27% |
Tổng tài sản | 12,32 T | 3,58% |
Tổng nợ | 8,87 T | 6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 341,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,06 Tr | -0,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,51 Tr | 58,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,43 Tr | 73,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 786,55 Tr | 290,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 624,63 Tr | 176,43% |
Dòng tiền tự do | -235,90 Tr | 7,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
7.000