Trang chủCAML • LON
add
Central Asia Metals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
157,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
157,00 GBX - 163,20 GBX
Phạm vi một năm
134,46 GBX - 244,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
288,73 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,43%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,20 Tr | 11,54% |
Chi phí hoạt động | 11,52 Tr | 8,37% |
Thu nhập ròng | -42,00 Tr | -410,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,41 | -378,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,56 Tr | 22,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,67 Tr | 18,35% |
Tổng tài sản | 384,81 Tr | -12,60% |
Tổng nợ | 100,58 Tr | 13,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,00 Tr | -410,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,89 Tr | 14,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,27 Tr | 173,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,88 Tr | -27,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,16 Tr | 186,54% |
Dòng tiền tự do | 15,06 Tr | 41,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.166