Trang chủCAMT • TLV
add
Camtek Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52.130,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
51.440,00 ILA - 53.150,00 ILA
Phạm vi một năm
18.500,00 ILA - 54.870,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 T USD
Số lượng trung bình
107,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,12 Tr | 9,23% |
Chi phí hoạt động | 32,42 Tr | 19,04% |
Thu nhập ròng | 35,90 Tr | 8,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,02 | -0,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | 5,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,35 Tr | 13,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 668,16 Tr | 72,19% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 41,23% |
Tổng nợ | 642,83 Tr | 87,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 617,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 38,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,90 Tr | 8,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
656