Trang chủCAND.H • CVE
add
Candelaria Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,090 $
Số lượng trung bình
268,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 134,00 N | -3,60% |
Thu nhập ròng | -101,00 N | 87,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,00 N | -103,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 883,00 N | 2.944,83% |
Tổng tài sản | 1,02 Tr | -78,49% |
Tổng nợ | 4,25 Tr | -40,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -101,00 N | 87,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,00 N | 93,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,00 N | 68,75% |
Dòng tiền tự do | 82,25 N | 135,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web