Trang chủCANDLE-B • STO
add
Candles Scandinavia AB
Giá đóng cửa hôm trước
25,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,70 kr - 26,20 kr
Phạm vi một năm
13,40 kr - 52,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
229,46 Tr SEK
Số lượng trung bình
3,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,62 Tr | 142,69% |
Chi phí hoạt động | 4,46 Tr | 194,98% |
Thu nhập ròng | -7,59 Tr | -199,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,14 | -140,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,35 Tr | -24,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,03 Tr | 9.657,35% |
Tổng tài sản | 404,55 Tr | 196,54% |
Tổng nợ | 254,05 Tr | 382,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,59 Tr | -199,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,75 Tr | 216,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,03 Tr | -262,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,84 Tr | 2.129,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,56 Tr | 658,14% |
Dòng tiền tự do | 26,50 Tr | 379,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
101