Trang chủCAPX • BCBA
add
Capex SA
Giá đóng cửa hôm trước
4.100,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4.100,00 $ - 4.600,00 $
Phạm vi một năm
3.000,00 $ - 6.920,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
780,34 T ARS
Số lượng trung bình
4,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,77 T | 48,50% |
Chi phí hoạt động | 30,89 T | 58,18% |
Thu nhập ròng | 16,99 T | 626,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,16 | 454,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,41 T | 4,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,05 T | 223,30% |
Tổng tài sản | 1,53 NT | 32,95% |
Tổng nợ | 925,69 T | 41,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 601,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,99 T | 626,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,03 T | -86,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,98 T | -30,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,53 T | 49,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,58 T | -195,79% |
Dòng tiền tự do | -22,44 T | -4.261,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web