Trang chủCAPX • BCBA
add
Capex SA
Giá đóng cửa hôm trước
5.050,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4.960,00 $ - 5.100,00 $
Phạm vi một năm
3.000,00 $ - 8.930,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
897,21 T ARS
Số lượng trung bình
5,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,89 T | -12,89% |
Chi phí hoạt động | 32,58 T | 3,26% |
Thu nhập ròng | -20,58 T | -154,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,03 | -162,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,40 T | 6,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -219,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,57 T | 287,35% |
Tổng tài sản | 1,46 NT | 32,03% |
Tổng nợ | 904,67 T | 42,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 551,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,58 T | -154,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,21 T | 10,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,74 T | 64,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,10 T | -224,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,01 T | 625,39% |
Dòng tiền tự do | 54,38 T | 1.530,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web