Trang chủCARE • NASDAQ
add
Carter Bankshares Inc
19,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,80 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,85 $
Mức chênh lệch một ngày
19,66 $ - 19,97 $
Phạm vi một năm
13,61 $ - 22,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
438,86 Tr USD
Số lượng trung bình
174,24 N
Tỷ số P/E
14,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,09 Tr | 6,42% |
Chi phí hoạt động | 29,48 Tr | 7,39% |
Thu nhập ròng | 8,48 Tr | 2,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,15 | -3,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,41 | 10,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,34 Tr | -22,34% |
Tổng tài sản | 4,85 T | 4,14% |
Tổng nợ | 4,43 T | 3,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 419,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,48 Tr | 2,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,07 Tr | 5,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,44 Tr | 65,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,42 Tr | -105,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,78 Tr | -106,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
687