Trang chủCASH • IDX
add
Cashlez Worldwide Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
199,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
184,00 Rp - 214,00 Rp
Phạm vi một năm
51,00 Rp - 214,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
283,30 T IDR
Số lượng trung bình
7,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,83 T | -37,34% |
Chi phí hoạt động | 20,01 T | 54,30% |
Thu nhập ròng | -23,94 T | -170,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -92,71 | -331,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,20 T | -99,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,90 T | 322,12% |
Tổng tài sản | 271,63 T | 16,27% |
Tổng nợ | 209,60 T | 86,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,94 T | -170,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,33 T | 333,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 231,29 Tr | 113,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,48 T | -2,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,04 T | 5.026,03% |
Dòng tiền tự do | -9,67 T | -13,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
129