Trang chủCASH • NASDAQ
add
Pathward Financial Inc
90,07 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
90,07 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
89,91 $
Mức chênh lệch một ngày
86,47 $ - 90,93 $
Phạm vi một năm
64,45 $ - 96,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T USD
Số lượng trung bình
304,93 N
Tỷ số P/E
10,96
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,87 Tr | 3,60% |
Chi phí hoạt động | 126,50 Tr | -0,39% |
Thu nhập ròng | 35,17 Tr | 17,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,70 | 13,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,57 | 24,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 331,22 Tr | -44,56% |
Tổng tài sản | 7,56 T | -0,82% |
Tổng nợ | 6,71 T | -2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 853,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,17 Tr | 17,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,30 Tr | 250,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -300,36 Tr | -202,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 401,91 Tr | 82,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 210,65 Tr | -52,02% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.170